Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê khử caffeine
Calo và thông tin dinh dưỡng
dịch chiết
31
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb6,5 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 31 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 31 | 0,2 g | 6,5 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 0,1 g | 3,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 47 | 0,3 g | 9,7 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 62 | 0,5 g | 13 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 78 | 0,6 g | 16 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước cà phê phakhử caffeine0 kcal / 100 g
- Cà phêgiảm caffeine0 kcal / 100 g
- Cola không chứa caffeinthức uống có ga, không chứa caffein41 kcal / 100 g
- Cà phê decaf
- Đồ uống thay thế cà phênước hãm5 kcal / 100 g
- Trà đennước hãm, khử caffeine0 kcal / 100 g
- Hạt hoặc bột cà phêđã khử caffeine302 kcal / 100 g
- Trà xanhpha, không chứa caffeine0 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê khử caffeine
100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê khử caffeine có 31 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê khử caffeine có 16 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê khử caffeine có 47 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê khử caffeine có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê khử caffeine có 78 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0071H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ