Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê pha không chứa caffeine
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha bằng nước máy
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 54 mg 1%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 29,6 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 59,2 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 14,8 g | 0 | 0 g | 0 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 88,8 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 118,4 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0,3 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê decafpha, chuẩn bị bằng nước máy, decaf0 kcal / 100 g
- Cà phê hoà tan không chứa caffeinepha với nước2 kcal / 100 g
- Trà đã phapha bằng nước máy, đã khử caffeine1 kcal / 100 g
- Trà đenpha, chuẩn bị bằng nước máy, khử caffein1 kcal / 100 g
- Nước cà phê phakhử caffeine, với sữa có 3,5% chất béo3 kcal / 100 g
- Hạt hoặc bột cà phêđã khử caffeine302 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas không chứa caffeine44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê pha không chứa caffeine
100 g Cà phê pha không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê pha không chứa caffeine có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (29,6 g) Cà phê pha không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,6 g) Cà phê pha không chứa caffeine có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (59,2 g) Cà phê pha không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (59,2 g) Cà phê pha không chứa caffeine có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (14,8 g) Cà phê pha không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,8 g) Cà phê pha không chứa caffeine có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (88,8 g) Cà phê pha không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (88,8 g) Cà phê pha không chứa caffeine có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (118,4 g) Cà phê pha không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (118,4 g) Cà phê pha không chứa caffeine có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cà phê pha không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê pha không chứa caffeine có 0 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cà phê pha không chứa caffeine có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê pha không chứa caffeine có 0 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171889 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ