Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 0 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 54 mg 1%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 0 | 0,1 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 0 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 0 | 0,2 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 0 | 0,3 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê pha không chứa caffeinepha bằng nước máy0 kcal / 100 g
- Cà phê hoà tan không chứa caffeinepha với nước2 kcal / 100 g
- Trà đã phapha bằng nước máy, đã khử caffeine1 kcal / 100 g
- Nước cà phê phapha từ bột cà phê hòa tan đã khử caffeine2 kcal / 100 g
- Cola không chứa caffeinthức uống có ga, không chứa caffein41 kcal / 100 g
- Trà xanhpha, không chứa caffeine0 kcal / 100 g
- Hạt hoặc bột cà phêđã khử caffeine302 kcal / 100 g
- Nước ngọt cola có gas không chứa caffeine44 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà phê decaf
Cà phê decaf có hoàn toàn không chứa caffeine không?
Không. Quá trình khử caffeine loại bỏ phần lớn caffeine nhưng thường để lại một lượng nhỏ; mức còn lại khác nhau giữa sản phẩm và cách pha.
Cà phê decaf được khử caffeine như thế nào?
Hạt cà phê thường được xử lý trước khi rang, bằng nước, carbon dioxide hoặc dung môi phù hợp để lấy bớt caffeine. Cách xử lý có thể ảnh hưởng nhẹ đến hương vị.
Pha cà phê decaf bằng phin như thế nào để đỡ bị nhạt?
Dùng cà phê xay dành cho phin, tráng phin bằng nước nóng rồi ủ bột với một ít nước trong khoảng 30 giây trước khi rót phần nước còn lại. Nếu cà phê chảy quá nhanh, nén nhẹ hơn hoặc xay mịn hơn một chút.
Cà phê decaf đã mở gói nên bảo quản ra sao?
Đậy kín trong hộp khô, kín khí, để nơi mát và tránh ánh nắng, hơi nước cùng mùi mạnh. Xay hạt ngay trước khi pha và tránh cất cà phê trong tủ lạnh vì dễ hút ẩm, ám mùi.
Cà phê decaf thường được dùng trong những món nào?
Bạn có thể dùng để pha phin, espresso, cappuccino hoặc latte như cà phê thường. Muốn làm tiramisu, hãy pha đậm rồi để nguội trước khi nhúng bánh.
Khi mua cà phê decaf, nên chọn loại nào?
Chọn hạt hoặc bột có ghi rõ là đã khử caffeine, và chọn độ xay phù hợp với dụng cụ pha: xay mịn cho espresso, xay vừa cho phin. Nếu muốn biết cách khử caffeine, xem thông tin về quy trình nước, carbon dioxide hoặc dung môi trên bao bì.
Có thể thay cà phê decaf bằng trà đã pha không?
Được nếu bạn chỉ cần một thức uống nóng có vị đắng nhẹ, nhưng trà có hương và độ đậm khác cà phê nên không thay tương đương trong món như tiramisu. Nếu dùng để làm món tráng miệng, cà phê decaf pha đậm sẽ gần với cà phê thường hơn.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4981 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ