Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê khử caffeine
Calo và thông tin dinh dưỡng
dịch chiết 6%
28
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb6,2 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 28 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 0,5 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 28 | 0,1 g | 6,2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,1 g | 3,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 42 | 0,2 g | 9,4 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 56 | 0,3 g | 13 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 70 | 0,4 g | 16 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê khử caffeine
100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê khử caffeine có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê khử caffeine có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê khử caffeine có 42 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê khử caffeine có 56 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê khử caffeine có 70 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0073H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ