Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 28 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g280,1 g6,2 g0,2 g
50 g50 g140,1 g3,1 g0,1 g
150 g150 g420,2 g9,4 g0,3 g
200 g200 g560,3 g13 g0,4 g
250 g250 g700,4 g16 g0,5 g

Câu hỏi về Cà phê khử caffeine

100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê khử caffeine có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê khử caffeine có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê khử caffeine có 42 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê khử caffeine có 56 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê khử caffeine có 70 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0073H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ