Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 30 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,7 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g300,2 g6,4 g0,2 g
50 g50 g150,1 g3,2 g0,1 g
150 g150 g450,3 g9,5 g0,4 g
200 g200 g600,4 g13 g0,5 g
250 g250 g750,5 g16 g0,6 g

Câu hỏi về Cà phê khử caffeine

100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê khử caffeine có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê khử caffeine có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê khử caffeine có 45 kcal, gồm 0,3 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê khử caffeine có 60 kcal, gồm 0,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê khử caffeine có 75 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0104H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ