Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 1,6 g 3%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất xơ 0,4 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g611,6 g3,3 g1,8 g
50 g50 g310,8 g1,6 g0,9 g
150 g150 g922,4 g4,9 g2,7 g
200 g200 g1223,1 g6,5 g3,6 g
250 g250 g1533,9 g8,2 g4,5 g

Câu hỏi về Cà phê khử caffeine

100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê khử caffeine có 61 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê khử caffeine có 31 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê khử caffeine có 92 kcal, gồm 2,4 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê khử caffeine có 122 kcal, gồm 3,1 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê khử caffeine có 153 kcal, gồm 3,9 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0092H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ