Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 5 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50,1 g0,4 g0,2 g
50 g50 g30,1 g0,2 g0,1 g
150 g150 g80,2 g0,5 g0,3 g
200 g200 g100,3 g0,7 g0,4 g
250 g250 g130,3 g0,9 g0,5 g

Câu hỏi về Cà phê khử caffeine

100 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê khử caffeine có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê khử caffeine có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê khử caffeine có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê khử caffeine có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà phê khử caffeine có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê khử caffeine có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0072H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ