Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cappuccino
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa, cà phê và sô cô la, không đường
87
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb13 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất xơ 0,6 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 2,6 g | 13 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1,3 g | 6,5 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 3,9 g | 20 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 174 | 5,2 g | 26 g | 5,1 g |
| 250 g | 250 g | 218 | 6,5 g | 33 g | 6,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà phê cappuccinobột hòa tan407 kcal / 100 g
- Cappuccino no sugar added43 kcal / 100 g
- Cà phê sữa hoặc cappuccinovới sữa, cà phê hòa tan hoặc không hòa tan, không thêm đường, sẵn sàng uống22 kcal / 100 g
- Cà phê sữa hoặc cappuccino bột sô cô la384 kcal / 100 g
- Cà phê cappuccino latte27 kcal / 100 g
- Cà phê sữakhông đường37 kcal / 100 g
- Cà phêdịch chiết 10%, không đường10 kcal / 100 g
- Sữa sô cô lacó bột sô cô la (10%), không đường98 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cappuccino
100 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
100 g Cappuccino có 87 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
50 g Cappuccino có 44 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
150 g Cappuccino có 131 kcal, gồm 3,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
200 g Cappuccino có 174 kcal, gồm 5,2 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
250 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
250 g Cappuccino có 218 kcal, gồm 6,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0045H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ