Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cappuccino
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa, cà phê và sô cô la
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb18 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất xơ 0,6 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 2,5 g | 18 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 1,2 g | 9,1 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 3,7 g | 27 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 4,9 g | 36 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 6,2 g | 45 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cappuccino
100 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
100 g Cappuccino có 105 kcal, gồm 2,5 g đạm, 18 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
50 g Cappuccino có 53 kcal, gồm 1,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
150 g Cappuccino có 158 kcal, gồm 3,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
200 g Cappuccino có 210 kcal, gồm 4,9 g đạm, 36 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
250 g Cappuccino có 263 kcal, gồm 6,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0047H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ