Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cappuccino
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa ít béo, cà phê - dịch chiết 10% và bột ca cao, ít đường
89
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb18 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 89 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 89 | 2,9 g | 18 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1,4 g | 9,1 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 134 | 4,3 g | 27 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 178 | 5,8 g | 36 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 223 | 7,2 g | 45 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cappuccino
100 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
100 g Cappuccino có 89 kcal, gồm 2,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
50 g Cappuccino có 45 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
150 g Cappuccino có 134 kcal, gồm 4,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
200 g Cappuccino có 178 kcal, gồm 5,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Cappuccino có bao nhiêu calo?
250 g Cappuccino có 223 kcal, gồm 7,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0066H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ