Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua uống
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít nhất 3,5% chất béo, có chế phẩm trái cây, có đường
96
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb13 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 96 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 12 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 96 | 3 g | 13 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 48 | 1,5 g | 6,5 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 144 | 4,5 g | 20 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 192 | 6 g | 26 g | 5,9 g |
| 250 g | 250 g | 240 | 7,5 g | 33 g | 7,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua uống có hương vịkhoảng 1% chất béo, khoảng 11% đường59 kcal / 100 g
- Sữa chua uống vị dâusữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chua uống vị dâu và chuốisữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chua uống vị trái cây rừngsữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Sữa chua uống nguyên chất có dâu tâysữa nguyên kem, có dâu tây
- Thức uống sữa chuacó chất tạo ngọt24 kcal / 100 g
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Sữa chua với chế phẩm trái cây và ngũ cốcít nhất 3,5% chất béo, có đường100 kcal / 100 g
- Thức uống sữa chua hương trái câyhương trái cây75 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa3,5% chất béo, có hương vị, có đường78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua uống
100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua uống có 96 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua uống có 48 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua uống có 144 kcal, gồm 4,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua uống có 192 kcal, gồm 6 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua uống có 240 kcal, gồm 7,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M2L2300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ