Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 96 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g963 g13 g3 g
50 g50 g481,5 g6,5 g1,5 g
150 g150 g1444,5 g20 g4,4 g
200 g200 g1926 g26 g5,9 g
250 g250 g2407,5 g33 g7,4 g

Câu hỏi về Sữa chua uống

100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua uống có 96 kcal, gồm 3 g đạm, 13 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua uống có 48 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua uống có 144 kcal, gồm 4,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua uống có 192 kcal, gồm 6 g đạm, 26 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua uống có 240 kcal, gồm 7,5 g đạm, 33 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M2L2300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ