Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống sữa lên men
Calo và thông tin dinh dưỡng
thường, sữa nguyên kem
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb2 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Đường 2 g —
- Natri 35 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0,3 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin K 0,22 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,18 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 124 mg 10%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 12,7 mg 3%
- Phốt pho 95 mg 8%
- Kali 155 mg 3%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 24,3 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 3,4 g | 2 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 26 | 1,7 g | 1 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 79 | 5,1 g | 3 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 105 | 6,8 g | 4 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 132 | 8,5 g | 5 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thức uống sữa lên men
100 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
100 g thức uống sữa lên men có 53 kcal, gồm 3,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
50 g thức uống sữa lên men có 26 kcal, gồm 1,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
150 g thức uống sữa lên men có 79 kcal, gồm 5,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
200 g thức uống sữa lên men có 105 kcal, gồm 6,8 g đạm, 4 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g thức uống sữa lên men có bao nhiêu calo?
250 g thức uống sữa lên men có 132 kcal, gồm 8,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19805 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ