Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g703 g12 g1,2 g
50 g50 g351,5 g5,8 g0,6 g
150 g150 g1054,5 g17 g1,7 g
200 g200 g1406 g23 g2,3 g
250 g250 g1757,5 g29 g2,9 g

Câu hỏi về Sữa chua uống

100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua uống có 70 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua uống có 35 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua uống có 105 kcal, gồm 4,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua uống có 140 kcal, gồm 6 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua uống có 175 kcal, gồm 7,5 g đạm, 29 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1133 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ