Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 1,2 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–3 g12 g1,2 g
50 g50 g–1,5 g5,8 g0,6 g
150 g150 g–4,5 g17 g1,7 g
200 g200 g–6 g23 g2,3 g
250 g250 g–7,5 g29 g2,9 g

Nguồn: BEDCA (Spain) 393 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ