Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g903,3 g12 g3,1 g
50 g50 g451,7 g6,1 g1,6 g
150 g150 g1355 g18 g4,7 g
200 g200 g1806,6 g24 g6,2 g
250 g250 g2258,3 g31 g7,8 g

Câu hỏi về Sữa chua uống

100 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua uống có 90 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua uống có 45 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua uống có 135 kcal, gồm 5 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua uống có 180 kcal, gồm 6,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Sữa chua uống có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua uống có 225 kcal, gồm 8,3 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2535 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ