Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Đường 12 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 125 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1073,9 g13 g4,4 g
50 g50 g541,9 g6,6 g2,2 g
150 g150 g1615,8 g20 g6,6 g
200 g200 g2147,7 g26 g8,8 g
250 g250 g2689,6 g33 g11 g

Câu hỏi về sữa chua dê

100 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua dê có 107 kcal, gồm 3,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua dê có 54 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua dê có 161 kcal, gồm 5,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua dê có 214 kcal, gồm 7,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.

250 g sữa chua dê có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua dê có 268 kcal, gồm 9,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19728 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ