Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa chua dê nguyên chất
Calo và thông tin dinh dưỡng
có bổ sung chất xơ
74
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb3,6 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 2,5 g —
- Natri 31 mg 1%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 194 mg 15%
- Sắt 0,11 mg 1%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 148 mg 12%
- Kali 178 mg 4%
- Kẽm 0,89 mg 8%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 5 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 6,4 g | 3,6 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 3,2 g | 1,8 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 9,6 g | 5,4 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 13 g | 7,1 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 16 g | 8,9 g | 6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa chua dê nguyên chất
100 g sữa chua dê nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g sữa chua dê nguyên chất có 74 kcal, gồm 6,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g sữa chua dê nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g sữa chua dê nguyên chất có 37 kcal, gồm 3,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g sữa chua dê nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g sữa chua dê nguyên chất có 111 kcal, gồm 9,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g sữa chua dê nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g sữa chua dê nguyên chất có 148 kcal, gồm 13 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g sữa chua dê nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g sữa chua dê nguyên chất có 185 kcal, gồm 16 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6984 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ