Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa chua dê vị vani
Calo và thông tin dinh dưỡng
104
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,6 g
Carb16 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 5,6 g 11%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 11 g —
- Natri 30 mg 1%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,09 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 177 mg 14%
- Sắt 0,15 mg 1%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 143 mg 11%
- Kali 159 mg 3%
- Kẽm 0,81 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 4,9 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 5,6 g | 16 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 2,8 g | 7,9 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 8,4 g | 24 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 11 g | 32 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 14 g | 39 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa chua dê vị vani
100 g sữa chua dê vị vani có bao nhiêu calo?
100 g sữa chua dê vị vani có 104 kcal, gồm 5,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g sữa chua dê vị vani có bao nhiêu calo?
50 g sữa chua dê vị vani có 52 kcal, gồm 2,8 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g sữa chua dê vị vani có bao nhiêu calo?
150 g sữa chua dê vị vani có 156 kcal, gồm 8,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g sữa chua dê vị vani có bao nhiêu calo?
200 g sữa chua dê vị vani có 208 kcal, gồm 11 g đạm, 32 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g sữa chua dê vị vani có bao nhiêu calo?
250 g sữa chua dê vị vani có 260 kcal, gồm 14 g đạm, 39 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7123 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ