Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 37 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 4,7 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 42,5 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Phốt pho 98,2 mg 8%
  • Kali 151 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g374,5 g4,7 g0,1 g
50 g50 g182,3 g2,3 g0 g
150 g150 g556,8 g7 g0,1 g
200 g200 g749 g9,3 g0,1 g
250 g250 g9211 g12 g0,1 g

Câu hỏi về phô mai tươi mềm

100 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?

100 g phô mai tươi mềm có 37 kcal, gồm 4,5 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?

50 g phô mai tươi mềm có 18 kcal, gồm 2,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?

150 g phô mai tươi mềm có 55 kcal, gồm 6,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?

200 g phô mai tươi mềm có 74 kcal, gồm 9 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?

250 g phô mai tươi mềm có 92 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19639 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ