Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 133 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 5,1 g 2%
  • Chất béo 7,5 g 10%
  • Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 4,8 g —
  • Natri 367 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 83,4 µg 9%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Vitamin B12 0,62 µg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 151 mg 12%
  • Magiê 14,6 mg 3%
  • Phốt pho 157 mg 13%
  • Kali 186 mg 4%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Selen 6,2 µg 11%
  • Iốt 18,5 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13311 g5,1 g7,5 g
50 g50 g675,4 g2,6 g3,7 g
150 g150 g20016 g7,7 g11 g
200 g200 g26622 g10 g15 g
250 g250 g33327 g13 g19 g

Câu hỏi về Phô mai mềm tươi

100 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai mềm tươi có 133 kcal, gồm 11 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

50 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai mềm tươi có 67 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai mềm tươi có 200 kcal, gồm 16 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai mềm tươi có 266 kcal, gồm 22 g đạm, 10 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai mềm tươi có 333 kcal, gồm 27 g đạm, 13 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ