Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 320 kcal —
  • Chất đạm 8 g 16%
  • Carbohydrate 2,7 g 1%
  • Chất béo 31 g 39%
  • Chất béo bão hòa 20 g 101%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,3 g —
  • Natri 497 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 285 µg 32%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 83,5 mg 6%
  • Magiê 8,1 mg 2%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 112 mg 2%
  • Kẽm 0,71 mg 6%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 4,1 µg 8%
  • Iốt 13,1 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3208 g2,7 g31 g
50 g50 g1604 g1,4 g15 g
150 g150 g48012 g4,1 g46 g
200 g200 g64016 g5,4 g62 g
250 g250 g80020 g6,8 g77 g

Câu hỏi về Phô mai mềm tươi

100 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai mềm tươi có 320 kcal, gồm 8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai mềm tươi có 160 kcal, gồm 4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai mềm tươi có 480 kcal, gồm 12 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai mềm tươi có 640 kcal, gồm 16 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 62 g chất béo.

250 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai mềm tươi có 800 kcal, gồm 20 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ