Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated
Calo và thông tin dinh dưỡng
361
calokcal mỗi 100 g
Đạm33 g
Carb0 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 361 kcal —
- Chất đạm 33 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 16 g 78%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 690 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 215 µg 24%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,67 µg 3%
- Vitamin E 0,34 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,48 mg 37%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 1,2 µg 50%
Khoáng chất
- Canxi 1100 mg 85%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 700 mg 56%
- Kali 81 mg 2%
- Kẽm 5 mg 45%
- Selen 14 µg 25%
- Iốt 9,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 361 | 33 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 181 | 16 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 542 | 49 g | 0 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 722 | 65 g | 0 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 903 | 82 g | 0 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated
100 g Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated có 361 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated có 181 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated có 542 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated có 722 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, parmesan, from cows' milk, ungrated có 903 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1092 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ