Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 293 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 17 g 85%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 486 mg 21%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 491 mg 38%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 430 mg 34%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 8 mg 73%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 5,8 µg 11%
  • Iốt 30 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29318 g0,5 g25 g
50 g50 g1479 g0,3 g12 g
150 g150 g44027 g0,8 g37 g
200 g200 g58636 g1,1 g49 g
250 g250 g73345 g1,4 g62 g

Câu hỏi về Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or

100 g Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or có 293 kcal, gồm 18 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or có 147 kcal, gồm 9 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or có 440 kcal, gồm 27 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or có 586 kcal, gồm 36 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai Vacherin hoặc Mont d'Or có 733 kcal, gồm 45 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ