Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cheese, parmesan, powder
Calo và thông tin dinh dưỡng
442
calokcal mỗi 100 g
Đạm45 g
Carb0,1 g
Chất béo29 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 442 kcal —
- Chất đạm 45 g 90%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 29 g 38%
- Chất béo bão hòa 19 g 95%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 1300 mg 57%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 349 µg 39%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,27 µg 1%
- Vitamin E 0,75 mg 5%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,39 mg 30%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 2,2 µg 92%
Khoáng chất
- Canxi 1200 mg 92%
- Sắt 0,87 mg 5%
- Phốt pho 970 mg 78%
- Kali 100 mg 2%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 38 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 442 | 45 g | 0,1 g | 29 g |
| 50 g | 50 g | 221 | 23 g | 0,1 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 663 | 67 g | 0,2 g | 44 g |
| 200 g | 200 g | 884 | 90 g | 0,2 g | 59 g |
| 250 g | 250 g | 1105 | 112 g | 0,3 g | 73 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cheese, parmesan, powder
100 g Cheese, parmesan, powder có bao nhiêu calo?
100 g Cheese, parmesan, powder có 442 kcal, gồm 45 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.
50 g Cheese, parmesan, powder có bao nhiêu calo?
50 g Cheese, parmesan, powder có 221 kcal, gồm 23 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Cheese, parmesan, powder có bao nhiêu calo?
150 g Cheese, parmesan, powder có 663 kcal, gồm 67 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 44 g chất béo.
200 g Cheese, parmesan, powder có bao nhiêu calo?
200 g Cheese, parmesan, powder có 884 kcal, gồm 90 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 59 g chất béo.
250 g Cheese, parmesan, powder có bao nhiêu calo?
250 g Cheese, parmesan, powder có 1105 kcal, gồm 112 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 73 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F18 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ