Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mềm tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thể phết, ít béo, từ sữa bò, có hương vị (ví dụ: tỏi và thảo mộc)
Đạm3,1 g
Carb4,5 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 13 g 17%
- Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4 g —
- Natri 488 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTKhoáng chất
- Canxi 113 mg 9%
- Sắt 0,38 mg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | – | 3,1 g | 4,5 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | – | 1,5 g | 2,3 g | 6,5 g |
| 150 g | 150 g | – | 4,6 g | 6,8 g | 20 g |
| 200 g | 200 g | – | 6,1 g | 9 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | – | 7,7 g | 11 g | 33 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai tươi mềmđã ráo nước, 0% chất béo37 kcal / 100 g
- Phô mai mềm vỏ rửaít béo, từ sữa bò200 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết thực vật dạng phô maivới đậu nành, đóng gói sẵn174 kcal / 100 g
- Fresh goat's cheese spreadable162 kcal / 100 g
- Spreadable cream cheese preparation226 kcal / 100 g
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12342 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ