Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai mềm tươi
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thể phết, vị nguyên bản, trong khay, từ sữa bò
225
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb3,3 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 225 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 3,3 g 1%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 13 g 65%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,3 g —
- Natri 358 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 209 µg 23%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 97,7 mg 8%
- Magiê 9,3 mg 2%
- Phốt pho 91,7 mg 7%
- Kali 129 mg 3%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 225 | 6,3 g | 3,3 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 113 | 3,1 g | 1,7 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 338 | 9,4 g | 5 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 450 | 13 g | 6,6 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 563 | 16 g | 8,3 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai tươi mềmđã ráo nước, 0% chất béo37 kcal / 100 g
- Phô mai dê phết bánh nguyên vịtừ sữa dê, phết bánh, nguyên vị161 kcal / 100 g
- Spreadable cream cheese preparation226 kcal / 100 g
- Sản phẩm phết thực vật dạng phô maivới đậu nành, đóng gói sẵn174 kcal / 100 g
- Fresh goat's cheese spreadable162 kcal / 100 g
- Phết từ sữa ít béonguyên vị/có thảo mộc175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai mềm tươi
100 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai mềm tươi có 225 kcal, gồm 6,3 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai mềm tươi có 113 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai mềm tươi có 338 kcal, gồm 9,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai mềm tươi có 450 kcal, gồm 13 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Phô mai mềm tươi có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai mềm tươi có 563 kcal, gồm 16 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 52 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12068 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ