Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
phô mai tươi mềm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã ráo nước, khoảng 6% chất béo
84
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,5 g
Carb3,4 g
Chất béo5,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 84 kcal —
- Chất đạm 4,5 g 9%
- Carbohydrate 3,4 g 1%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 3,4 g —
- Natri 35 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65,4 µg 7%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,17 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 9,2 µg 2%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Iốt 20 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 84 | 4,5 g | 3,4 g | 5,5 g |
| 50 g | 50 g | 42 | 2,2 g | 1,7 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 125 | 6,7 g | 5 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 167 | 8,9 g | 6,7 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 209 | 11 g | 8,4 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phô mai tươi mềm
100 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?
100 g phô mai tươi mềm có 84 kcal, gồm 4,5 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.
50 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?
50 g phô mai tươi mềm có 42 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?
150 g phô mai tươi mềm có 125 kcal, gồm 6,7 g đạm, 5 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
200 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?
200 g phô mai tươi mềm có 167 kcal, gồm 8,9 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g phô mai tươi mềm có bao nhiêu calo?
250 g phô mai tươi mềm có 209 kcal, gồm 11 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19641 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ