Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 305 kcal —
  • Chất đạm 8,8 g 18%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 535 mg 23%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 328 µg 36%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 573 mg 44%
  • Magiê 9,3 mg 2%
  • Phốt pho 537 mg 43%
  • Kali 82,8 mg 2%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Selen 4,9 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3058,8 g3 g29 g
50 g50 g1534,4 g1,5 g14 g
150 g150 g45813 g4,5 g43 g
200 g200 g61018 g6 g57 g
250 g250 g76322 g7,5 g72 g

Câu hỏi về phô mai chế biến

100 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g phô mai chế biến có 305 kcal, gồm 8,8 g đạm, 3 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g phô mai chế biến có 153 kcal, gồm 4,4 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g phô mai chế biến có 458 kcal, gồm 13 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g phô mai chế biến có 610 kcal, gồm 18 g đạm, 6 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g phô mai chế biến có 763 kcal, gồm 22 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 72 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12306 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ