Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 251 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 5,6 g 2%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 13 g 65%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,5 g —
  • Natri 873 mg 38%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 223 µg 25%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 335 mg 26%
  • Magiê 19,3 mg 5%
  • Phốt pho 627 mg 50%
  • Kali 183 mg 4%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 22,9 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g25112 g5,6 g20 g
50 g50 g1266,2 g2,8 g10 g
150 g150 g37719 g8,4 g30 g
200 g200 g50225 g11 g40 g
250 g250 g62831 g14 g50 g

Câu hỏi về phô mai chế biến

100 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g phô mai chế biến có 251 kcal, gồm 12 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g phô mai chế biến có 126 kcal, gồm 6,2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g phô mai chế biến có 377 kcal, gồm 19 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g phô mai chế biến có 502 kcal, gồm 25 g đạm, 11 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g phô mai chế biến có 628 kcal, gồm 31 g đạm, 14 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12302 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ