Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 305 kcal —
  • Chất đạm 8,4 g 17%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 19 g 95%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 506 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 379 µg 42%
  • Vitamin D 0,65 µg 3%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,22 mg 4%
  • Vitamin B12 0,23 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 170 mg 13%
  • Magiê 10,4 mg 2%
  • Phốt pho 292 mg 23%
  • Kali 101 mg 2%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Selen 5,2 µg 9%
  • Iốt 13,5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3058,4 g3,4 g29 g
50 g50 g1534,2 g1,7 g14 g
150 g150 g45813 g5,1 g43 g
200 g200 g61017 g6,8 g57 g
250 g250 g76321 g8,5 g72 g

Câu hỏi về phô mai chế biến

100 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g phô mai chế biến có 305 kcal, gồm 8,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g phô mai chế biến có 153 kcal, gồm 4,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g phô mai chế biến có 458 kcal, gồm 13 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g phô mai chế biến có 610 kcal, gồm 17 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g phô mai chế biến có 763 kcal, gồm 21 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 72 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12307 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ