Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g15416 g0 g10 g
50 g50 g778 g0 g5,1 g
150 g150 g23124 g0 g15 g
200 g200 g30832 g0 g20 g
250 g250 g38540 g0 g25 g

Câu hỏi về Phô mai chế biến

100 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai chế biến có 154 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai chế biến có 77 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai chế biến có 231 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai chế biến có 308 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai chế biến có 385 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: slv 84 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ