Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 134 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 4,6 g 2%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 79 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%

Khoáng chất

  • Canxi 327 mg 25%
  • Phốt pho 695 mg 56%
  • Kali 204 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Iốt 25 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13412 g4,6 g7,4 g
50 g50 g675,8 g2,3 g3,7 g
150 g150 g20117 g6,9 g11 g
200 g200 g26823 g9,2 g15 g
250 g250 g33529 g12 g18 g

Câu hỏi về Phô mai chế biến

100 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai chế biến có 134 kcal, gồm 12 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai chế biến có 67 kcal, gồm 5,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai chế biến có 201 kcal, gồm 17 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai chế biến có 268 kcal, gồm 23 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Phô mai chế biến có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai chế biến có 335 kcal, gồm 29 g đạm, 12 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ