Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 1,8 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g553,2 g6,5 g1,8 g
50 g50 g281,6 g3,3 g0,9 g
150 g150 g834,8 g9,8 g2,7 g
200 g200 g1106,5 g13 g3,6 g
250 g250 g1388,1 g16 g4,5 g

Câu hỏi về Sữa bò

100 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

100 g Sữa bò có 55 kcal, gồm 3,2 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

50 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

50 g Sữa bò có 28 kcal, gồm 1,6 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

150 g Sữa bò có 83 kcal, gồm 4,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

200 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

200 g Sữa bò có 110 kcal, gồm 6,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

250 g Sữa bò có bao nhiêu calo?

250 g Sữa bò có 138 kcal, gồm 8,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0046G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ