Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo
355
calokcal mỗi 100 g
Đạm34 g
Carb52 g
Chất béo1,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 355 kcal —
- Chất đạm 34 g 69%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 355 | 34 g | 52 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 178 | 17 g | 26 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 533 | 52 g | 78 g | 1,6 g |
| 200 g | 200 g | 710 | 69 g | 104 g | 2,1 g |
| 250 g | 250 g | 888 | 86 g | 130 g | 2,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa bò bột
100 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò bột có 355 kcal, gồm 34 g đạm, 52 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò bột có 178 kcal, gồm 17 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò bột có 533 kcal, gồm 52 g đạm, 78 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
200 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò bột có 710 kcal, gồm 69 g đạm, 104 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
250 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò bột có 888 kcal, gồm 86 g đạm, 130 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0038G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ