Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa bò bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
tách béo
363
calokcal mỗi 100 g
Đạm35 g
Carb56 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 363 kcal —
- Chất đạm 35 g 70%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 56 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 363 | 35 g | 56 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 182 | 18 g | 28 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 545 | 52 g | 84 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 726 | 70 g | 112 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 908 | 87 g | 140 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa bò bột
100 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
100 g Sữa bò bột có 363 kcal, gồm 35 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
50 g Sữa bò bột có 182 kcal, gồm 18 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
150 g Sữa bò bột có 545 kcal, gồm 52 g đạm, 84 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
200 g Sữa bò bột có 726 kcal, gồm 70 g đạm, 112 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Sữa bò bột có bao nhiêu calo?
250 g Sữa bò bột có 908 kcal, gồm 87 g đạm, 140 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: ausnut F005652 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ