Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, dry, skimmed, powder
Calo và thông tin dinh dưỡng
336
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb50 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 336 kcal —
- Chất đạm 32 g 63%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 50 g —
- Natri 386 mg 17%
- Cholesterol 43 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 80,2 µg 9%
- Vitamin C 6 mg 7%
- Vitamin D 0,02 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
- Riboflavin (B2) 1,6 mg 125%
- Niacin (B3) 0,9 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 3,4 mg 69%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Biotin (B7) 16 µg 53%
- Folate (B9) 21 µg 5%
- Vitamin B12 3,2 µg 131%
- Choline 169 mg 31%
Khoáng chất
- Canxi 1132 mg 87%
- Sắt 0,18 mg 1%
- Magiê 113 mg 27%
- Phốt pho 921 mg 74%
- Kali 1610 mg 34%
- Kẽm 3,8 mg 34%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 21,5 µg 39%
- Iốt 146 µg 97%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 336 | 32 g | 50 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 168 | 16 g | 25 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 504 | 47 g | 74 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 673 | 63 g | 99 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 841 | 79 g | 124 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, dry, skimmed, powder
100 g Milk, dry, skimmed, powder có bao nhiêu calo?
100 g Milk, dry, skimmed, powder có 336 kcal, gồm 32 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Milk, dry, skimmed, powder có bao nhiêu calo?
50 g Milk, dry, skimmed, powder có 168 kcal, gồm 16 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Milk, dry, skimmed, powder có bao nhiêu calo?
150 g Milk, dry, skimmed, powder có 504 kcal, gồm 47 g đạm, 74 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Milk, dry, skimmed, powder có bao nhiêu calo?
200 g Milk, dry, skimmed, powder có 673 kcal, gồm 63 g đạm, 99 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Milk, dry, skimmed, powder có bao nhiêu calo?
250 g Milk, dry, skimmed, powder có 841 kcal, gồm 79 g đạm, 124 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ