Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 336 kcal —
  • Chất đạm 32 g 63%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 50 g —
  • Natri 386 mg 17%
  • Cholesterol 43 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 80,2 µg 9%
  • Vitamin C 6 mg 7%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,44 mg 37%
  • Riboflavin (B2) 1,6 mg 125%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 3,4 mg 69%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Biotin (B7) 16 µg 53%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 3,2 µg 131%
  • Choline 169 mg 31%

Khoáng chất

  • Canxi 1132 mg 87%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 113 mg 27%
  • Phốt pho 921 mg 74%
  • Kali 1610 mg 34%
  • Kẽm 3,8 mg 34%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 21,5 µg 39%
  • Iốt 146 µg 97%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33632 g50 g1,4 g
50 g50 g16816 g25 g0,7 g
150 g150 g50447 g74 g2 g
200 g200 g67363 g99 g2,7 g
250 g250 g84179 g124 g3,4 g

Câu hỏi về Milk, dry, skimmed, powder

100 g Milk, dry, skimmed, powder có bao nhiêu calo?

100 g Milk, dry, skimmed, powder có 336 kcal, gồm 32 g đạm, 50 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Milk, dry, skimmed, powder có bao nhiêu calo?

50 g Milk, dry, skimmed, powder có 168 kcal, gồm 16 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Milk, dry, skimmed, powder có bao nhiêu calo?

150 g Milk, dry, skimmed, powder có 504 kcal, gồm 47 g đạm, 74 g carbohydrate và 2 g chất béo.

200 g Milk, dry, skimmed, powder có bao nhiêu calo?

200 g Milk, dry, skimmed, powder có 673 kcal, gồm 63 g đạm, 99 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

250 g Milk, dry, skimmed, powder có bao nhiêu calo?

250 g Milk, dry, skimmed, powder có 841 kcal, gồm 79 g đạm, 124 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 158 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ