Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, dry, whole, powder
Calo và thông tin dinh dưỡng
476
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb37 g
Chất béo26 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 476 kcal —
- Chất đạm 23 g 47%
- Carbohydrate 37 g 13%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 17 g 84%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 37 g —
- Natri 290 mg 13%
- Cholesterol 107 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1202 µg 134%
- Vitamin C 10 mg 11%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,34 mg 28%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 93%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 3,6 mg 72%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Biotin (B7) 10 µg 33%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
- Choline 117 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 846 mg 65%
- Sắt 0,21 mg 1%
- Magiê 83 mg 20%
- Phốt pho 683 mg 55%
- Kali 1227 mg 26%
- Kẽm 2,8 mg 25%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 14,5 µg 26%
- Iốt 115 µg 76%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 476 | 23 g | 37 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 238 | 12 g | 19 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 714 | 35 g | 56 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 952 | 47 g | 74 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1191 | 59 g | 93 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, dry, whole, powder
100 g Milk, dry, whole, powder có bao nhiêu calo?
100 g Milk, dry, whole, powder có 476 kcal, gồm 23 g đạm, 37 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Milk, dry, whole, powder có bao nhiêu calo?
50 g Milk, dry, whole, powder có 238 kcal, gồm 12 g đạm, 19 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Milk, dry, whole, powder có bao nhiêu calo?
150 g Milk, dry, whole, powder có 714 kcal, gồm 35 g đạm, 56 g carbohydrate và 39 g chất béo.
200 g Milk, dry, whole, powder có bao nhiêu calo?
200 g Milk, dry, whole, powder có 952 kcal, gồm 47 g đạm, 74 g carbohydrate và 52 g chất béo.
250 g Milk, dry, whole, powder có bao nhiêu calo?
250 g Milk, dry, whole, powder có 1191 kcal, gồm 59 g đạm, 93 g carbohydrate và 65 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 511 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ