Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb4,6 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,6 g —
- Natri 42,6 mg 2%
- Cholesterol 14 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 33,7 µg 4%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,45 µg 19%
- Choline 14,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 112 mg 9%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 11,2 mg 3%
- Phốt pho 89 mg 7%
- Kali 148 mg 3%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,6 µg 3%
- Iốt 10,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 3,4 g | 4,6 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,7 g | 2,3 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 5 g | 6,9 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 127 | 6,7 g | 9,2 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 159 | 8,4 g | 12 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Milk konventional 3.5 % fat64 kcal / 100 g
- Milk organic 3.5 % fat63 kcal / 100 g
- Sữasữa bò, UHT, nguyên kem63 kcal / 100 g
- Cow milk skimmed uht33 kcal / 100 g
- Sữa nguyên kem3,25% chất béo sữa, không bổ sung vitamin A và D61 kcal / 100 g
- Cream146 kcal / 100 g
- Yoghurt whole milk with fruit88 kcal / 100 g
- Whole milk pasteurized68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat
100 g Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat có bao nhiêu calo?
100 g Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat có 64 kcal, gồm 3,4 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat có bao nhiêu calo?
50 g Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat có bao nhiêu calo?
150 g Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat có 95 kcal, gồm 5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
200 g Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat có bao nhiêu calo?
200 g Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat có 127 kcal, gồm 6,7 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
250 g Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat có bao nhiêu calo?
250 g Milk, whole, 3.5, (UHT), % fat có 159 kcal, gồm 8,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1265 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ