Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 63 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 3,5 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 35 mg 2%
  • Cholesterol 14 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 36,7 µg 4%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0,02 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Vitamin K 0,24 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,11 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,39 µg 16%
  • Choline 14,3 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 119 mg 9%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 91 mg 7%
  • Kali 149 mg 3%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 4,4 µg 8%
  • Iốt 16,5 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g633,3 g4,4 g3,5 g
50 g50 g311,7 g2,2 g1,7 g
150 g150 g945 g6,6 g5,2 g
200 g200 g1256,7 g8,8 g6,9 g
250 g250 g1578,4 g11 g8,6 g

Câu hỏi về Milk, whole, organic, 3.5 % fat

100 g Milk, whole, organic, 3.5 % fat có bao nhiêu calo?

100 g Milk, whole, organic, 3.5 % fat có 63 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

50 g Milk, whole, organic, 3.5 % fat có bao nhiêu calo?

50 g Milk, whole, organic, 3.5 % fat có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Milk, whole, organic, 3.5 % fat có bao nhiêu calo?

150 g Milk, whole, organic, 3.5 % fat có 94 kcal, gồm 5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

200 g Milk, whole, organic, 3.5 % fat có bao nhiêu calo?

200 g Milk, whole, organic, 3.5 % fat có 125 kcal, gồm 6,7 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

250 g Milk, whole, organic, 3.5 % fat có bao nhiêu calo?

250 g Milk, whole, organic, 3.5 % fat có 157 kcal, gồm 8,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1266 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ