Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt, whole milk, with fruit
Calo và thông tin dinh dưỡng
88
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb10 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 10 g —
- Natri 31,5 mg 1%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17,8 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,09 µg 0%
- Vitamin E 0,06 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 1,5 µg 5%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 151 mg 3%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 1,7 µg 3%
- Iốt 8,6 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 3,2 g | 10 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1,6 g | 5,1 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 4,8 g | 15 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 175 | 6,5 g | 21 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 219 | 8,1 g | 26 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Yogurt with fruit 1.5 % fat68 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 0.4 % fat74 kcal / 100 g
- Cream yoghurt with fruit130 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên kem vị trái cây80 kcal / 100 g
- Yoghurt with mixed berries88 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảsữa lên men, có hoa quả, có kem, có đường113 kcal / 100 g
- Cream yoghurt113 kcal / 100 g
- Milk organic 3.5 % fat63 kcal / 100 g
- Milk % fat64 kcal / 100 g
- Yoghurt with cherries87 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yoghurt, whole milk, with fruit
100 g Yoghurt, whole milk, with fruit có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt, whole milk, with fruit có 88 kcal, gồm 3,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Yoghurt, whole milk, with fruit có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt, whole milk, with fruit có 44 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Yoghurt, whole milk, with fruit có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt, whole milk, with fruit có 131 kcal, gồm 4,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Yoghurt, whole milk, with fruit có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt, whole milk, with fruit có 175 kcal, gồm 6,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Yoghurt, whole milk, with fruit có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt, whole milk, with fruit có 219 kcal, gồm 8,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ