Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yoghurt with cherries
Calo và thông tin dinh dưỡng
87
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb10 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 10 g —
- Natri 41 mg 2%
- Cholesterol 12 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28,3 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,09 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0,12 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Biotin (B7) 1,8 µg 6%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0,15 µg 6%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 118 mg 9%
- Sắt 0,09 mg 0%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 10,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 3,3 g | 10 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1,7 g | 5,1 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 5 g | 15 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 174 | 6,7 g | 21 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 218 | 8,3 g | 26 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Yoghurt with cherries
100 g Yoghurt with cherries có bao nhiêu calo?
100 g Yoghurt with cherries có 87 kcal, gồm 3,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Yoghurt with cherries có bao nhiêu calo?
50 g Yoghurt with cherries có 44 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Yoghurt with cherries có bao nhiêu calo?
150 g Yoghurt with cherries có 131 kcal, gồm 5 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Yoghurt with cherries có bao nhiêu calo?
200 g Yoghurt with cherries có 174 kcal, gồm 6,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Yoghurt with cherries có bao nhiêu calo?
250 g Yoghurt with cherries có 218 kcal, gồm 8,3 g đạm, 26 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1290 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ