Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Yogurt, with fruit, 1.5 % fat
Calo và thông tin dinh dưỡng
68
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb10 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 10 g —
- Natri 32,5 mg 1%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15,2 µg 2%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0,04 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 0,16 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,28 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Biotin (B7) 1,6 µg 5%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,23 µg 9%
- Choline 15,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 111 mg 9%
- Sắt 0,04 mg 0%
- Magiê 11,1 mg 3%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 145 mg 3%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 1,5 µg 3%
- Iốt 10,1 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 3,5 g | 11 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,8 g | 5,2 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 102 | 5,3 g | 16 g | 1,9 g |
| 200 g | 200 g | 136 | 7,1 g | 21 g | 2,5 g |
| 250 g | 250 g | 170 | 8,8 g | 26 g | 3,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Yogurt with fruit 0.4 % fat74 kcal / 100 g
- Yoghurt whole milk with fruit88 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit 0.1 % fat no sugar added36 kcal / 100 g
- Cream yoghurt with fruit130 kcal / 100 g
- Yoghurt with mixed berries88 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câysữa lên men, có trái cây, 0% chất béo, có chất tạo ngọt, tăng cường vitamin D46 kcal / 100 g
- Fruit yoghurt 2% fat75 kcal / 100 g
- Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified60 kcal / 100 g
- Sữa chua hoa quảsữa lên men, có hoa quả, có kem, có đường113 kcal / 100 g
- Cream yoghurt69 kcal / 100 g
Câu hỏi về Yogurt, with fruit, 1.5 % fat
100 g Yogurt, with fruit, 1.5 % fat có bao nhiêu calo?
100 g Yogurt, with fruit, 1.5 % fat có 68 kcal, gồm 3,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Yogurt, with fruit, 1.5 % fat có bao nhiêu calo?
50 g Yogurt, with fruit, 1.5 % fat có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Yogurt, with fruit, 1.5 % fat có bao nhiêu calo?
150 g Yogurt, with fruit, 1.5 % fat có 102 kcal, gồm 5,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
200 g Yogurt, with fruit, 1.5 % fat có bao nhiêu calo?
200 g Yogurt, with fruit, 1.5 % fat có 136 kcal, gồm 7,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
250 g Yogurt, with fruit, 1.5 % fat có bao nhiêu calo?
250 g Yogurt, with fruit, 1.5 % fat có 170 kcal, gồm 8,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ