Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 9,2 g 3%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 6,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g603,4 g9,2 g0,8 g
50 g50 g301,7 g4,6 g0,4 g
150 g150 g905,1 g14 g1,2 g
200 g200 g1206,8 g18 g1,6 g
250 g250 g1508,5 g23 g2 g

Câu hỏi về Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified

100 g Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified có bao nhiêu calo?

100 g Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified có 60 kcal, gồm 3,4 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified có bao nhiêu calo?

50 g Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified có 30 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified có bao nhiêu calo?

150 g Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified có 90 kcal, gồm 5,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified có bao nhiêu calo?

200 g Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified có 120 kcal, gồm 6,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified có bao nhiêu calo?

250 g Fruit yoghurt reduced sugar 1.5% fat fortified có 150 kcal, gồm 8,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: slv 7154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ