Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 5 g —
  • Natri 45,8 mg 2%
  • Cholesterol 2,3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,75 µg 0%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Biotin (B7) 2,7 µg 9%
  • Folate (B9) 12,6 µg 3%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 137 mg 11%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 13,9 mg 3%
  • Phốt pho 105 mg 8%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,46 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 1,7 µg 3%
  • Iốt 16,8 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g363,8 g5 g0,1 g
50 g50 g181,9 g2,5 g0 g
150 g150 g545,7 g7,5 g0,1 g
200 g200 g727,7 g10 g0,2 g
250 g250 g909,6 g12 g0,2 g

Câu hỏi về Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added

100 g Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added có bao nhiêu calo?

100 g Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added có 36 kcal, gồm 3,8 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added có bao nhiêu calo?

50 g Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added có 18 kcal, gồm 1,9 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added có bao nhiêu calo?

150 g Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added có 54 kcal, gồm 5,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added có bao nhiêu calo?

200 g Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added có 72 kcal, gồm 7,7 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added có bao nhiêu calo?

250 g Yogurt, with fruit, 0.1 % fat, no sugar added có 90 kcal, gồm 9,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1677 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ