Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 8,8 g 3%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g502,9 g8,8 g0,1 g
50 g50 g251,5 g4,4 g0,1 g
150 g150 g754,4 g13 g0,2 g
200 g200 g1005,8 g18 g0,2 g
250 g250 g1257,3 g22 g0,3 g

Câu hỏi về Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified

100 g Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified có bao nhiêu calo?

100 g Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified có 50 kcal, gồm 2,9 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified có bao nhiêu calo?

50 g Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified có 25 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified có bao nhiêu calo?

150 g Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified có 75 kcal, gồm 4,4 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified có bao nhiêu calo?

200 g Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified có 100 kcal, gồm 5,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified có bao nhiêu calo?

250 g Fruit yoghurt w/ artificial sweeteners 0.1% fat fortified có 125 kcal, gồm 7,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 7153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ