Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 3,7 g 1%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,7 g —
- Natri 81,6 mg 4%
- Cholesterol 30,1 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 58,5 µg 7%
- Vitamin D 0,14 µg 1%
- Vitamin E 0,39 mg 3%
- Vitamin K 2,3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 1,8 µg 6%
- Folate (B9) 13,2 µg 3%
- Vitamin B12 0,33 µg 14%
- Choline 19,2 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 114 mg 9%
- Sắt 0,03 mg 0%
- Magiê 10,4 mg 2%
- Phốt pho 109 mg 9%
- Kali 150 mg 3%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,2 µg 4%
- Iốt 14,4 µg 10%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 4,9 g | 3,7 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 2,5 g | 1,9 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 169 | 7,4 g | 5,6 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 225 | 9,8 g | 7,5 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 282 | 12 g | 9,4 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Cream yoghurt69 kcal / 100 g
- Cream yoghurt with fruit130 kcal / 100 g
- Yoghurt greek/turkish107 kcal / 100 g
- Yogurt low fat 0.1 % fat34 kcal / 100 g
- Yogurt plain low fat 1.5 % fat43 kcal / 100 g
- Sữa chua tự nhiên kiểu Hy Lạpkhoảng 10% chất béo131 kcal / 100 g
- Yoghurt turkish/greek123 kcal / 100 g
- Sữa chua trắng hoặc sữa lên mencó kem107 kcal / 100 g
- Skyr 0.2 % fat61 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style)
100 g Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style) có bao nhiêu calo?
100 g Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style) có 113 kcal, gồm 4,9 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style) có bao nhiêu calo?
50 g Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style) có 56 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style) có bao nhiêu calo?
150 g Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style) có 169 kcal, gồm 7,4 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style) có bao nhiêu calo?
200 g Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style) có 225 kcal, gồm 9,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style) có bao nhiêu calo?
250 g Cream yoghurt, plain, 10% fat (Greek and Turkish style) có 282 kcal, gồm 12 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1764 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ