Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 107 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 8,5 g 11%
  • Chất béo bão hòa 5,5 g 27%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 34 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 74,7 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 113 mg 9%
  • Magiê 10,4 mg 2%
  • Phốt pho 84,8 mg 7%
  • Kali 149 mg 3%
  • Selen 3,6 µg 6%
  • Iốt 19,2 µg 13%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1073,2 g3,8 g8,5 g
50 g50 g541,6 g1,9 g4,3 g
150 g150 g1614,8 g5,7 g13 g
200 g200 g2146,4 g7,6 g17 g
250 g250 g2688,1 g9,5 g21 g

Câu hỏi về Sữa chua trắng hoặc sữa lên men

100 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 107 kcal, gồm 3,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

50 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 54 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 161 kcal, gồm 4,8 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 214 kcal, gồm 6,4 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua trắng hoặc sữa lên men có 268 kcal, gồm 8,1 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19598 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ