Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem và sản phẩm tương tự
Calo và thông tin dinh dưỡng
hàm lượng chất béo không rõ, lỏng, trung bình
244
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,5 g
Carb4 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 244 kcal —
- Chất đạm 2,5 g 5%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 15 g 75%
- Đường 3,4 g —
- Natri 37,5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 293 µg 33%
- Vitamin C 2,3 mg 3%
- Vitamin D 0,01 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Vitamin B12 0,28 µg 12%
Khoáng chất
- Canxi 85,5 mg 7%
- Sắt 0,12 mg 1%
- Magiê 8,2 mg 2%
- Phốt pho 67,3 mg 5%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,1 µg 4%
- Iốt 2,1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 244 | 2,5 g | 4 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 1,2 g | 2 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 366 | 3,7 g | 6 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 488 | 5 g | 7,9 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 610 | 6,2 g | 9,9 g | 61 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem và sản phẩm tương tự
100 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?
100 g Kem và sản phẩm tương tự có 244 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?
50 g Kem và sản phẩm tương tự có 122 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?
150 g Kem và sản phẩm tương tự có 366 kcal, gồm 3,7 g đạm, 6 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?
200 g Kem và sản phẩm tương tự có 488 kcal, gồm 5 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?
250 g Kem và sản phẩm tương tự có 610 kcal, gồm 6,2 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19403 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ