Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 165 kcal —
  • Chất đạm 2,7 g 5%
  • Carbohydrate 4,5 g 2%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 9,9 g 49%
  • Chất xơ 1 g 3%
  • Đường 2,9 g —
  • Natri 31,4 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 148 µg 16%
  • Vitamin C 0,02 mg 0%
  • Vitamin K 1,2 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,25 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 93,7 mg 7%
  • Magiê 8,9 mg 2%
  • Phốt pho 72,8 mg 6%
  • Kali 125 mg 3%
  • Selen 2,1 µg 4%
  • Iốt 13,4 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1652,7 g4,5 g15 g
50 g50 g831,3 g2,3 g7,4 g
150 g150 g2484 g6,8 g22 g
200 g200 g3305,3 g9,1 g29 g
250 g250 g4136,7 g11 g37 g

Câu hỏi về Kem và sản phẩm tương tự

100 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?

100 g Kem và sản phẩm tương tự có 165 kcal, gồm 2,7 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?

50 g Kem và sản phẩm tương tự có 83 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

150 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?

150 g Kem và sản phẩm tương tự có 248 kcal, gồm 4 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?

200 g Kem và sản phẩm tương tự có 330 kcal, gồm 5,3 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?

250 g Kem và sản phẩm tương tự có 413 kcal, gồm 6,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 37 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ