Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 248 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 16 g 81%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 2,4 g —
  • Natri 30,9 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 263 µg 29%
  • Vitamin C 0,74 mg 1%
  • Vitamin D 0,08 µg 0%
  • Vitamin K 1,9 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Vitamin B12 0,13 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 83,6 mg 6%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 8,1 mg 2%
  • Phốt pho 68,2 mg 5%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,25 mg 2%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 1,5 µg 3%
  • Iốt 6,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2482,5 g2,9 g25 g
50 g50 g1241,2 g1,4 g13 g
150 g150 g3723,7 g4,3 g38 g
200 g200 g4964,9 g5,7 g50 g
250 g250 g6206,1 g7,2 g63 g

Câu hỏi về Kem và sản phẩm tương tự

100 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?

100 g Kem và sản phẩm tương tự có 248 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?

50 g Kem và sản phẩm tương tự có 124 kcal, gồm 1,2 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?

150 g Kem và sản phẩm tương tự có 372 kcal, gồm 3,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?

200 g Kem và sản phẩm tương tự có 496 kcal, gồm 4,9 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 50 g chất béo.

250 g Kem và sản phẩm tương tự có bao nhiêu calo?

250 g Kem và sản phẩm tương tự có 620 kcal, gồm 6,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 63 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 19402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ